[yān qiāng]
yên thương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
老烟枪lǎo yān qiāng
lão yên thương
người hút thuốc nhiều; người nghiện thuốc; hút thuốc cả đời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.