[yān pì]
yên thí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
烟屁股yān pì gǔ
yên thí cổ
tàn thuốc lá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.