汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
烟尘 (yān chén) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
烟尘
【煙塵】
[yān chén]
yên trần
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
khói và bụi
2
ô nhiễm không khí
Ví dụ
烟尘滚滚
yān chén gǔn gǔn
Khói bụi mịt mù
Từ ghép
0 từ chứa “烟尘”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
烟雾和尘埃
~滚滚
2
烽烟和战场上扬起的尘土。旧时指战火
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
烟
yān
yên
Khói, hơi bốc lên từ vật cháy hoặc bốc hơi; Thuốc lá, thuốc lào hoặc các chất gây nghiện dạng khói; Sương, hơi nước ngưng tụ trong không khí
尘
chén
trần
Bụi, hạt vật chất nhỏ li ti trong không khí hoặc bám trên bề mặt; Thế gian, cõi đời trần tục; Quá khứ, những điều đã qua