[yān zǐ]
yên tử
突然间:烟子頭1烟子而
tū rán jiān : yān zǐ tóu 1 yān zǐ ér
Đột nhiên: đầu mẩu thuốc lá
锅烟子guō yān zǐ
oa yên tử
Bồ hóng nồi, dùng làm màu đen
煤烟子méi yān zǐ
môi yên tử
Bồ hóng, muội than tích tụ khi vật cháy, nguyên liệu chính làm mực