[zhēng]
chưng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
烝黎zhēng lí
chưng lê
người dân; quần chúng
烝民zhēng mín
chưng dân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.