[xuān]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
烜赫xuān hè
nổi tiếng; danh giá
烜赫一时xuān hè yì shí
hưởng danh tiếng hoặc quyền lực ngắn ngủi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.