[lào]
lạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
烙花lào huā
lạc hoa
Thủ công dùng sắt nung để tạo hoa văn trên quạt, lược, đồ gỗ; Đồ mỹ nghệ làm bằng thủ công này
烙印lào yìn
lạc ấn
đóng dấu; dấu ấn; để lại dấu vết lâu dài
烙饼lào bǐng
lạc bánh
bánh kếp; bánh mì dẹt; bánh nướng
烙铁lào tiě
lạc thiết
bàn ủi; ủi; cây đóng dấu
炮烙páo luò
bào lạc
hình phạt tra tấn được cho là do vua Trụ của nhà Thương 商紂王|商纣王[Shang1 Zhou4 Wang2] sử dụng, trong đó nạn nhân bị ép lên cột đồng nung nóng bởi lửa
电烙铁diàn lào tiě
điện lạc thiết
bàn ủi điện; mỏ hàn điện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.