[hōng hōng]
hồng hồng
炉火烘烘
lú huǒ hōng hōng
Lò lửa cháy rực
暖烘烘nuǎn hōng hōng
noãn hồng hồng
ấm áp; dễ chịu; ấm lòng
毛烘烘máo hōng hōng
mao hồng hồng
Rậm rạp; nhiều lông
热烘烘rè hōng hōng
nhiệt hồng hồng
Nóng hổi; rất nóng
臭烘烘chòu hōng hōng
xú hồng hồng
bốc mùi