[hōng gān]
hồng can
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
烘干机hōng gān jī
hồng can cơ
máy sấy quần áo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.