[diǎn shì]
điểm thị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
点视厅diǎn shì tīng
điểm thị sảnh
phòng đếm và xác minh phạm nhân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.