汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
点燃 (diǎn rán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
点燃
【點燃】
[diǎn rán]
điểm nhiên
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
đánh lửa
2
châm lửa
3
bốc cháy
Ví dụ
点燃火把
diǎn rán huǒ bǎ
châm đuốc
Từ ghép
0 từ chứa “点燃”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
使燃烧;点着(zhdo)
~火把
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
点
diǎn
điểm
Vị trí, địa điểm cụ thể; Đặc tính, khía cạnh của sự vật, hiện tượng; Chấm, đánh dấu, trang trí
燃
rán
nhiên
Cháy, bốc cháy; Đốt, thắp, làm cho cháy; Dùng làm nhiên liệu