[diǎn yān]
điểm yên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
点烟器diǎn yān qì
điểm yên khí
bật lửa; ổ cắm bật lửa 12 volt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.