[diǎn diǎn]
điểm điểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
点点滴滴diǎn diǎn dī dī
điểm điểm tích tích
từng chút một; từng ít một; những chi tiết nhỏ
一点点yì diǎn diǎn
nhất điểm điểm
một chút
星星点点xīng xīng diǎn diǎn
tinh tinh điểm điểm
Lác đác, lưa thưa; nhiều và phân tán
指指点点zhǐ zhǐ diǎn diǎn
chỉ chỉ điểm điểm
khoa tay múa chân; chỉ ra; đổ lỗi
圈圈点点quān quān diǎn diǎn
khuyên khuyên điểm điểm
chú thích trong sách; bóng gió: nhận xét và bình luận; có ý kiến về mọi thứ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.