[diǎn shuǐ]
điểm thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
点水不漏diǎn shuǐ bú lòu
không rò rỉ một giọt nước nào; nghĩa là chu đáo và hoàn toàn chặt chẽ; kín như bưng
三点水sān diǎn shuǐ
tam điểm thuỷ
tên bộ "nước" 氵[shui3] trong chữ Hán
两点水liǎng diǎn shuǐ
lưỡng
tên của bộ "băng" 冫[bing1] trong chữ Hán
蜻蜓点水qīng tíng diǎn shuǐ
thanh đình điểm thuỷ
nghĩa đen: chuồn chuồn chạm nước nhẹ; tiếp xúc hời hợt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.