[diǎn shù]
điểm số
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
浮点数fú diǎn shù
phù điểm số
số dấu chấm động; float
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.