[pào jiàn]
pháo hạm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
炮舰政策pào jiàn zhèng cè
pháo hạm chính sách
Chính sách ngoại giao.
炮舰外交pào jiàn wài jiāo
pháo hạm ngoại giao
Chính sách ngoại giao dựa vào vũ lực để đạt mục đích xâm lược, bành trướng; còn gọi là chính sách pháo hạm.
空中炮舰kōng zhōng pào jiàn
không trung pháo hạm
máy bay vũ trang