[pào dàn]
pháo đạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
糖衣炮弹táng yī pào dàn
đường y pháo đạn
viên đạn bọc đường, thuật ngữ Mao Trạch Đông dùng để chỉ ảnh hưởng tham nhũng của giai cấp tư sản
子母炮弹zǐ mǔ pào dàn
tử
bom chùm pháo