[yán shǔ]
viêm thử
时值炎暑
shí zhí yán shǔ
Đúng lúc nóng bức
炎暑逼人
yán shǔ bī rén
Nóng bức khó chịu
冒炎暑,顶烈日
mào yán shǔ , dǐng liè rì
Chịu đựng cái nóng, đối mặt với ánh nắng gay gắt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.