[yán xìng]
viêm tính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
炎性反应yán xìng fǎn yìng
viêm tính phản ứng
phản ứng viêm
抗炎性kàng yán xìng
kháng viêm tính
chống viêm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.