[líng cháng]
linh trường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
灵长类líng cháng lèi
linh trường loại
động vật linh trưởng
灵长目líng zhǎng mù
linh trưởng mục
bộ linh trưởng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.