[líng tōng]
linh thông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小灵通xiǎo líng tōng
tiểu linh thông
Hệ thống điện thoại cá nhân, mạng di động hoạt động ở Trung Quốc 1998-2013, có thương hiệu "Tiểu Thông Minh"
消息灵通xiāo xī líng tōng
tiêu tức linh thông
am hiểu thông tin
信息灵通xìn xī líng tōng
tín tức linh thông
xem 消息靈通|消息灵通[xiao1 xi5 ling2 tong1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.