[líng tòu]
linh thấu
心眼儿灵透
xīn yǎn ér líng tòu
Tâm địa tinh ranh.
好一个灵透孩子
hǎo yí gè líng tòu hái zi
Đúng là một đứa trẻ lanh lợi.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.