[líng mǐn]
linh mẫn
动作灵敏军犬的嗅觉特别灵敏
dòng zuò líng mǐn jūn quǎn de xiù jué tè bié líng mǐn
Hành động nhanh nhẹn. Khứu giác của chó nghiệp vụ đặc biệt nhạy bén.
灵敏度líng mǐn dù
linh mẫn độ
nhạy