[líng ēn]
linh ân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
灵恩派líng ēn pài
linh ân phái
Phong trào Ân Tứ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.