汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
灵怪 (líng guài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
灵怪
【靈怪】
[líng guài]
linh quái
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
Tính từ
1
yêu quái
2
linh hồn
Ví dụ
灵怪故事
líng guài gù shì
Truyện ma quái.
Từ ghép
0 từ chứa “灵怪”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
传说中的神灵和妖怪
~故事
2
形 · Tính từ
〈书〉神奇怪异
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
灵
líng
linh
Nhanh nhẹn, nhạy bén, thông minh; Linh hồn, tinh thần; Hiệu nghiệm, có tác dụng
怪
guài
quái
kỳ lạ, khác thường, không bình thường; trách móc, đổ lỗi, oán trách; quái vật, yêu quái