[líng bǎo]
linh bảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
灵宝市líng bǎo shì
linh bảo thị
thành phố cấp huyện Linh Bảo ở Tam Môn Hiệp 三門峽|三门峡[San1 men2 xia2], Hà Nam
精灵宝钻jīng líng bǎo zuàn
tinh linh bảo khoan
bảo vật của linh hồn; Silmarillion hoặc Quenta Silmarillion của J.R.R. Tolkien 托爾金|托尔金
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.