[líng biàn]
linh tiện
手脚灵便
shǒu jiǎo líng biàn
Tay chân nhanh nhẹn
我耳朵不灵便,你说话大声点儿
wǒ ěr duo bù líng biàn , nǐ shuō huà dà shēng diǎn ér
Tôi nghe không rõ lắm, anh nói to lên chút
这把钳子使着真灵便
zhè bǎ qián zi shǐ zhe zhēn líng biàn
Cái kìm này dùng thật là tiện
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.