[huī bái]
hôi bạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
灰白色huī bái sè
hôi bạch sắc
màu xám tro
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.