汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
灰亡 (huī wáng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
灰亡
[huī wáng]
hôi vong
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tuyệt diệt
2
xóa sổ
Ví dụ
自取灰亡
zì qǔ huī wáng
tự rước họa vào thân
Từ ghép
0 từ chứa “灰亡”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(国家、种族等)不再存在或使不存在
自取~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
灰
huī
hôi
Tro tàn, phần còn lại sau khi đốt cháy; Bụi bẩn, hạt nhỏ li ti trong không khí hoặc bám trên vật thể; Vôi, vật liệu xây dựng màu trắng
亡
wáng
vong
Chết, mất đi sự sống; Bị tiêu diệt, không còn tồn tại; Mất, thất lạc, không còn sở hữu