[miè zhǒng]
diệt chủng
亡国灭种
wáng guó miè zhǒng
Mất nước mất giống nòi
这种动物已濒临灭种
zhè zhǒng dòng wù yǐ bīn lín miè zhǒng
Loài động vật này đã bên bờ tuyệt chủng
灭种罪miè zhǒng zuì
diệt chủng tội
tội diệt chủng
亡国灭种wáng guó miè zhǒng
vong quốc diệt chủng
nước mất, dân bị tiêu diệt; hủy diệt hoàn toàn