[miè wáng]
diệt vong
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
自取灭亡zì qǔ miè wáng
tự thủ diệt vong
chuốc lấy tai họa; tự đào mồ chôn mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.