[huǒ lóng]
hoả long
大堤上的灯笼火把像一条火龙
dà dī shàng de dēng long huǒ bǎ xiàng yì tiáo huǒ lóng
Những chiếc đèn lồng, ngọn đuốc trên đê như một con rồng lửa
火龙乘着风势迅速延伸
huǒ lóng chéng zhe fēng shì xùn sù yán shēn
Đám cháy lan nhanh theo chiều gió
火龙果huǒ lóng guǒ
hoả long quả
quả thanh long