[huǒ jī]
hoả kê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
食火鸡shí huǒ jī
thực hoả kê
chim điểu cưu, loài chim lớn không biết bay, có nguồn gốc từ đông bắc Úc và New Guinea