汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
火险 (huǒ xiǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
火险
【火險】
[huǒ xiǎn]
hoả hiểm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Bảo hiểm cháy nổ
2
nguy cơ cháy
Ví dụ
火险隐患
huǒ xiǎn yǐn huàn
Mối nguy cháy nổ
Từ ghép
0 từ chứa “火险”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
火灾的保险
2
失火的危险
~隐患
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
火
huǒ
hoả
Ngọn lửa, vật chất cháy sáng và tỏa nhiệt; Sự nóng giận, bực tức; Bắt đầu cháy, bốc cháy
险
xiǎn
hiểm
Nguy hiểm, không an toàn, dễ gặp tai họa; Sự bảo vệ, sự đảm bảo trước rủi ro; Địa thế hiểm trở, khó khăn, khó vượt qua