[huǒ guō]
hoả oa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
涮火锅shuàn huǒ guō
xuyến hoả oa
xem 涮鍋子|涮锅子[shuan4 guo1 zi5]
盖火锅gài huǒ guō
cái hoả oa
chặn bóng
纸火锅zhǐ huǒ guō
chỉ hoả oa
lẩu giấy
奶酪火锅nǎi lào huǒ guō
nãi lạc hoả oa
lẩu phô mai
石头火锅shí tou huǒ guō
thạch đầu hoả oa
nồi đất