[huǒ chē]
hoả xa
电动火车
diàn dòng huǒ chē
Tàu điện
火车头huǒ chē tóu
hoả xa đầu
đầu máy xe lửa; đầu tàu
火车票huǒ chē piào
hoả xa phiếu
vé tàu hỏa
火车站huǒ chē zhàn
hoả xa trạm
nhà ga
直通火车zhí tōng huǒ chē
trực thông hoả xa
tàu thông suốt
子弹火车zǐ dàn huǒ chē
tử
tàu cao tốc; Shinkansen 新幹線|新干线, tàu cao tốc của Nhật Bản