[huǒ xiàn]
hoả tuyến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
停火线tíng huǒ xiàn
đình hoả tuyến
đường ngừng bắn
引火线yǐn huǒ xiàn
dẫn hoả tuyến
ngòi nổ; nguyên nhân trực tiếp; giọt nước tràn ly
导火线dǎo huǒ xiàn
đạo hoả tuyến