[huǒ hóng]
hoả hồng
火红的太阳
huǒ hóng de tài yáng
Mặt trời đỏ rực
火红的青春!日子过得火红
huǒ hóng de qīng chūn ! rì zi guò dé huǒ hóng
Tuổi trẻ đỏ rực! Cuộc sống đỏ rực
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.