[huǒ tàng]
hoả năng
他正在发烧,脸上火烫
tā zhèng zài fā shāo , liǎn shàng huǒ tàng
Anh ấy đang sốt, mặt nóng như lửa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.