[huǒ qì]
hoả khí
压不住心头的火气
yā bú zhù xīn tóu de huǒ qì
không kìm được cơn giận trong lòng
年轻人火气足,不怕冷
nián qīng rén huǒ qì zú , bú pà lěng
người trẻ tuổi sức lực dồi dào, không sợ lạnh
烟火气yān huǒ qì
yên hoả khí
mùi nấu ăn; bầu không khí sống động