[huǒ ér]
hoả nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
来火儿lái huǒ ér
lai hoả nhi
nổi giận
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.