[nǎng]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沱灢tuó nǎng
xem 峴港|岘港[Xian4 gang3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.