[pù]
bộc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瀑布pù bù
bộc bố
thác nước
飞瀑fēi pù
phi bộc
小瀑布xiǎo pù bù
tiểu bộc bố
thác nước nhỏ