[chán]
triền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瀍水chán shuǐ
triền thuỷ
sông Chanshui ở Hà Nam
瀍河chán hé
triền hà
sông Chan ở tỉnh Hà Nam 河南[He2 nan2]
李瀍lǐ chán
lý triền
Li Chan, tên cá nhân của Đường Vũ Tông 武宗[Wu3 zong1] thứ mười sáu, trị vì 840-846
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.