[zhuó zhuó]
trạc trạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牛山濯濯niú shān zhuó zhuó
ngưu sơn trạc trạc
đồi núi trọc
童山濯濯tóng shān zhuó zhuó
đồng sơn trạc trạc
đồi trọc; đầu hói
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.