[pú]
bộc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
濮阳pú yáng
bộc dương
Puyang, thành phố cấp địa khu ở Hà Nam
濮阳市pú yáng shì
bộc dương thị
Puyang, thành phố cấp địa khu ở Hà Nam
濮阳县pú yáng xiàn
bộc dương huyện
huyện Puyang ở Puyang, Hà Nam
桑间濮上sāng jiān pú shàng
tang gian bộc thượng
Sangjian bên sông Pu, một nơi ở nước Ngụy thời cổ đại nổi tiếng với hành vi phóng đãng; cuộc hẹn hò của tình nhân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.