[bì]
tị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
漾濞yàng bì
dạng tị
huyện Yangbi ở tỉnh Vân Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.