[jī jìn]
kích tiến
激进派
jī jìn pài
Phe cấp tiến.
观点激进
guān diǎn jī jìn
Quan điểm cấp tiến.
激进化jī jìn huà
kích tiến hoá
sự cực đoan hóa; làm cho cực đoan
激进主义jī jìn zhǔ yì
kích tiến chủ
chủ nghĩa cực đoan
激进分子jī jìn fēn zǐ
kích tiến phân tử
người theo chủ nghĩa cực đoan; phần tử cực đoan
激进武装jī jìn wǔ zhuāng
kích tiến võ trang
phần tử vũ trang cực đoan