汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
激赏 (jī shǎng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
激赏
【激賞】
[jī shǎng]
kích thưởng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tràn đầy ngưỡng mộ
Ví dụ
激赏不已
jī shǎng bù yǐ
Rất khâm phục.
Từ ghép
0 từ chứa “激赏”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉极其赞赏
~不已
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
激
jī
kích
khơi dậy, kích thích, làm cho phát sinh; kích động, làm cho xúc động mạnh; mãnh liệt, dữ dội, kịch liệt
赏
shǎng
thưởng
Ban tặng, trao tặng phần thưởng; Thưởng thức, chiêm ngưỡng, đánh giá cao; Khen ngợi, tán dương