[jī huó]
kích hoạt
某些植物成分能激活人体细胞免疫反应
mǒu xiē zhí wù chéng fèn néng jī huó rén tǐ xì bāo miǎn yì fǎn yìng
Một số thành phần thực vật có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch của tế bào cơ thể người
激活高科技产业
jī huó gāo kē jì chǎn yè
Kích hoạt ngành công nghiệp công nghệ cao
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.